Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bệnh dại" (1)
bệnh dại
Tiếng Anh
Danh từrabies
Tiêm vaccine là cách phòng ngừa bệnh dại hiệu quả nhất.
Vaccination is the most effective way to prevent rabies.
Từ liên quan "bệnh dại" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bệnh dại" (1)
Tiêm vaccine là cách phòng ngừa bệnh dại hiệu quả nhất.
Vaccination is the most effective way to prevent rabies.
